handyman Cẩm nang DIY: tự sửa, tự làm, tiết kiệm chi phí sửa chữa tại nhà
constructionTua vít constructionKhoan điện constructionBúa constructionKìm constructionSúng bắn keo
Trang chủ / Kinh nghiệm hay / Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp Cần Thiết Cho Bạn
handyman Kinh nghiệm hay

Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp Cần Thiết Cho Bạn

admin schedule Chủ nhật, 02/08/2026
thumb_up chat
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp Cần Thiết Cho Bạn
warning Luôn đeo kính bảo hộ và ngắt nguồn điện trước khi thao tác với dụng cụ điện để đảm bảo an toàn.

Khi làm việc trong môi trường nhà bếp tại các nhà hàng hoặc khách sạn, việc sở hữu kiến thức về từ vựng tiếng Anh là rất quan trọng. Điều này đặc biệt cần thiết cho những ai thường xuyên phải giao tiếp với khách nước ngoài hoặc đồng nghiệp quốc tế.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một danh sách đầy đủ các từ vựng tiếng Anh liên quan đến nhà bếp, hãy cùng khám phá và ghi chú những từ ngữ thiết yếu nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh về nhà bếp được phân loại rõ ràng theo từng chủ đề, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào công việc.

Các Thiết Bị Trong Nhà Bếp

  • Toaster: Máy nướng bánh mì
  • Stove: Bếp nấu
  • Sink: Bồn rửa
  • Rice cooker: Nồi cơm điện
  • Refrigerator: Tủ lạnh
  • Pressure cooker: Nồi áp suất
  • Oven: Lò nướng
  • Mixer: Máy trộn
  • Microwave: Lò vi sóng
  • Kettle: Ấm đun nước
  • Juicer: Máy ép hoa quả
  • Dishwasher: Máy rửa bát
Từ vựng về các thiết bị ở nhà bếp
Từ vựng về các thiết bị ở nhà bếp

Các Dụng Cụ Nhà Bếp

  • Whisk: Cái đánh trứng
  • Tongs: Cái kẹp
  • Tray: Cái khay
  • Spatula: Dụng cụ trộn bột
  • Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
  • Knife: Dao
  • Chopping board: Thớt
  • Colander: Cái rổ
  • Pot: Nồi to
  • Frying pan: Chảo rán

Các Dụng Cụ Ăn Uống

  • Spoon: Thìa
  • Fork: Dĩa
  • Plate: Đĩa
  • Cup: Chén
  • Bowl: Bát
  • Chopsticks: Đũa
Các dụng cụ ăn uống
Các dụng cụ ăn uống

Trạng Thái Của Các Món Ăn

  • Fresh: Tươi sống
  • Rotten: Thối rữa
  • Stale: Cũ, lâu ngày
  • Tender: Mềm, không dai
  • Over-cooked: Nấu quá chín

Mùi Vị Của Thức Ăn

  • Tasty: Ngon
  • Spicy: Cay
  • Sour: Chua
  • Sweet: Ngọt
  • Delicious: Ngon miệng

Một Số Hoạt Động Chế Biến Món Ăn Trong Bếp

  • Fry: Rán, chiên
  • Bake: Nướng
  • Boil: Đun sôi
  • Steam: Hấp
  • Grill: Nướng
  • Chop: Xắt nhỏ
Một số hoạt động chế biến món ăn trong bếp
Một số hoạt động chế biến món ăn trong bếp

Các Từ Vựng Liên Quan Khác

Để mở rộng vốn từ, có nhiều từ vựng tiếng Anh khác liên quan đến nhà bếp mà bạn nên biết như:

  • Cling film: Màng bọc thực phẩm
  • Cookery book: Sách nấu ăn
  • Tea towel: Khăn lau chén
  • Oven gloves: Găng tay lò nướng

Hi vọng với danh sách từ vựng này sẽ giúp bạn có thêm nhiều kiến thức hữu ích trong quá trình làm việc tại nhà bếp. Đừng quên luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng các từ vựng này một cách thành thạo!

Để khám phá thêm một địa chỉ tin cậy cho quà Tết chất lượng mà giá cả lại hợp lý, bạn có thể tham khảo bài viết Khám Phá Goodtaste: Địa Chỉ Đáng Tin Cậy Cho Quà Tết Giá Rẻ và Chất Lượng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin về các loại giỏ quà Tết và dịch vụ quà tặng hấp dẫn.

Để tìm hiểu những phương pháp xóa nếp nhăn hiệu quả, bài viết tiếp theo giới thiệu về Giải Pháp Xóa Nếp Nhăn Trên Khuôn Mặt Đơn Giản Hiệu Quả. Bài viết giúp bạn có thêm kiến thức để duy trì làn da tươi trẻ.